Terravii · P‑DMRV · Lô thí điểm 100 cây
LiDAR mạnh nhưng không nên dùng đại trà ngay vì chi phí cao hơn và phức tạp hơn. Với 100 cây, LiDAR chỉ cần chứng minh sâu về:
Nếu mục tiêu là pilot P‑DMRV để chứng minh nền tảng, chưa cần LiDAR ở bước đầu.
Nếu mục tiêu là carbon‑ready nâng cao, có thể dùng LiDAR ở giai đoạn 2 để bổ sung lớp dữ liệu sinh khối.
Polygon + tọa độ từng cây + ảnh từng cây + GIS grid + QA/QC + điểm neo chip.
| Thành phần | Có cần không? | Lý do |
|---|---|---|
| Polygon lô | Có | Xác định ranh giới |
| Bắn tọa độ từng cây | Có | 100 cây đủ nhỏ để làm chính xác |
| Ảnh từng cây | Có | Tăng chứng cứ thực địa |
| Lưới GIS | Có | Kiểm soát mật độ/sai số |
| Chip từng cây | Chưa cần | Tốn chi phí nếu cây không quá giá trị |
| Chip điểm neo | Nên có | Tạo mốc xác thực vật lý |
| LiDAR | Chưa cần ở bước 1 | Để giai đoạn nâng cao |
Không cần gắn chip cả 100 cây ngay. Phương án đề xuất:
Như vậy vừa có xác thực vật lý, vừa không đội chi phí. Các cây còn lại dùng: mã định danh số; tọa độ; ảnh; trạng thái; kiểm tra bằng GIS grid.
Cấu hình ở mục 3 là khung chung cho lô 100 cây. Tùy loại cây trồng, mật độ và cách bố trí điểm neo/chip nên điều chỉnh như sau:
| Loại lô | Mật độ tham khảo | Bắn tọa độ từng cây | Điểm neo chip | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cao su | ~3m × 7m (≈400–500 cây/ha) | Có | 3–5 điểm neo, 4–6 chip/điểm | Cây lâu năm, tán lớn dần theo thời gian khai thác — giai đoạn 2 nên bổ sung LiDAR đo tán/sinh khối khi cây trưởng thành. |
| Cà phê | ~2m × 2m (≈2.000–2.500 cây/ha) | Có (ưu tiên lô mẫu nhỏ, mật độ cao) | 3–5 điểm neo, 4–6 chip/điểm | Mật độ cao hơn cây lâm nghiệp — với pilot 100 cây nên chọn 1 khoảnh nhỏ đại diện thay vì cả vườn; theo dõi sát tình trạng sâu bệnh trong ghi chú từng cây. |
| Cây cảnh quan | Trồng rải, không đều (theo thiết kế cảnh quan) | Có — từng cây đều có giá trị riêng | Có thể gắn chip từng cây nếu giá trị cao, không chỉ ở điểm neo | Cây thường có giá trị thẩm định/cảnh quan riêng lẻ, nên ưu tiên ảnh + chip cá thể hơn là chỉ dùng GIS grid mật độ. |
| Cây lâm nghiệp / rừng trồng (mặc định) | Theo thiết kế lô (vd. 2m × 3m hoặc rộng hơn) | Có | 3–5 điểm neo, 4–6 chip/điểm | Cấu hình gốc theo Mục 1–5 ở trên. |
Các số liệu mật độ là tham khảo chung, cần đối chiếu với thiết kế trồng thực tế của từng lô khi áp dụng.
Sau khi nhập dữ liệu, hệ thống phải tự trả lời:
Sai số chấp nhận: tối đa 1–3 cây, hoặc dưới 3%. Nếu sai lệch 10–20 cây trong lô 100 cây thì quá lớn, phải kiểm tra lại — xem mẫu QA/QC bên dưới.
Trên điện thoại, nút này sẽ mở camera trực tiếp. Trên máy tính, sẽ cho chọn ảnh từ thư mục.
Mỗi lần chụp: hệ thống tự lấy tọa độ GPS hiện tại + thời gian chụp, tự gán theo Mã lô / Chủ thể quản lý đang nhập ở trên. Bạn chỉ cần điền tên cây, chiều cao, đường kính.
Polygon là vỏ pháp lý/kỹ thuật của lô — điền đầy đủ trước khi bắn tọa độ từng cây.
Mỗi dòng = 1 cây. Bấm "Thêm dòng" để thêm cây mới. Có thể nhập tới 100 dòng cho lô pilot.
| Mã cây | Tọa độ GPS | Loài cây | Tình trạng | Ngày ghi nhận | Người ghi nhận | Ảnh cây (camera) | Ghi chú |
|---|